M. Sojic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Serbia U20 3 16:24 7.3 8.3 2.3 45.5% 0.0% 80.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 16:24 7.3 8.3 2.3 45.5% 0.0% 80.0% 0 0
Serbia U19 7 12:18 4 3.7 1 35.3% 0.0% 55.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions