M. Snopek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NH Ostrava 35 10:44 2.7 1.7 0.6 37.5% 20.0% 45.2% 0 0
NBL NBL 34 10:48 2.7 1.7 0.6 36.8% 20.0% 45.2% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 8:30 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
NH Ostrava Novy Jicin 48 15:23 5.7 2.9 1 42.9% 24.6% 59.3% 2 0
Novy Jicin NH Ostrava 60 15:19 4.9 2.7 0.9 40.4% 23.6% 72.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions