M. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Newcastle Eagles 7 13:49 4.4 2.3 0.6 23.7% 0.0% 72.2% 0 0
ENBL ENBL 1 13:39 2 3 0 20.0% 0% 0% 0 0
SLB SLB 6 13:51 4.8 2.2 0.7 24.2% 0.0% 72.2% 0 0
Derby 1 30:52 23 2 1 50.0% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions