M. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bursaspor 9 30:31 15.4 2.2 6.7 46.1% 50.0% 82.9% 2 0
Super Ligi Super Ligi 9 30:31 15.4 2.2 6.7 46.1% 50.0% 82.9% 2 0
Karsiyaka 9 31:39 14.8 2.1 4.4 40.6% 33.3% 84.6% 0 0
Borac Mozzart 12 22:06 7.9 1.5 1.6 39.5% 28.1% 92.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions