M. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caneros 22 26:33 14.5 4.5 1.7 39.9% 32.7% 71.6% 0 0
LNB LNB 22 26:33 14.5 4.5 1.7 39.9% 32.7% 71.6% 0 0
Kortrijk 8 18:49 9 4.2 0.6 37.0% 27.7% 55.6% 0 0
Ironi Kiryat Ata Trabzonspor 5 24:57 9.2 3.8 1 42.5% 40.9% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions