M. Smite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TTT Riga W 17 18:46 4.4 3.2 2.4 38.3% 23.1% 75.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 14:54 3 1 0 40.0% 50.0% 0% 0 0
SLB Women SLB Women 14 19:35 4.6 3.7 2.9 38.0% 18.2% 75.0% 0 0
Latvia W 1 8:40 2 0 1 0% 0% 100.0% 0 0
Liepajas Papirs/LSSS W 12 29:20 15 6.4 2.7 43.4% 30.8% 81.0% 1 0
Liepajas Papirs/LSSS W 23 24:05 12.1 4.9 3.1 42.7% 26.9% 69.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions