M. Smarzy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKKS Koszalin 34 19:36 7.3 2.2 0.7 39.9% 34.4% 69.4% 0 0
1 Liga 1 Liga 34 19:36 7.3 2.2 0.7 39.9% 34.4% 69.4% 0 0
Sokol Miedzychod 31 33:39 17.2 4.2 4.6 40.3% 32.2% 75.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions