M. Sliskovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Celovec 21 28:53 12.2 5.1 2.5 43.9% 30.9% 55.0% 1 0
Zweite Liga Zweite Liga 21 28:53 12.2 5.1 2.5 43.9% 30.9% 55.0% 1 0
Worthersee Piraten 28 24:08 6.5 3 3.5 39.9% 25.0% 68.8% 0 0
Worthersee Piraten 26 25:27 7.1 3.7 4.4 41.6% 26.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions