M. Sjostrand

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fryshuset Basket W 18 17:51 10.7 2.2 1.6 45.7% 35.9% 74.7% 0 0
Basketettan W Basketettan W 18 17:51 10.7 2.2 1.6 45.7% 35.9% 74.7% 0 0
Norrkoping 2 W 21 18:52 9.2 2.9 1.5 36.1% 17.9% 75.3% 1 0
Haga Norrkoping W 1 18:57 13 3 3 22.2% 33.3% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions