M. Sjogren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lidingo W 18 23:35 11.5 4.3 1.8 36.9% 28.6% 67.4% 0 0
Basketettan W Basketettan W 18 23:35 11.5 4.3 1.8 36.9% 28.6% 67.4% 0 0
Lidingo W 16 25:03 10.6 6.4 1.6 37.1% 17.6% 78.6% 0 0
Sjuharads W 20 11:54 1.9 1.4 0.6 30.8% 12.5% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions