M. Sissoko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trieste 1 16:00 6 4 0 40.0% 0% 100.0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 16:00 6 4 0 40.0% 0% 100.0% 0 0
Trieste Real Madrid 25 22:28 9.9 7 0.2 64.2% 0% 73.5% 3 0
Oklahoma City Thunder Trieste 15 19:21 9.5 7.1 0.3 72.1% 0.0% 81.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions