M. Sirovina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brod na Savi W 27 24:35 8.5 6.8 1.5 42.8% 28.2% 78.3% 3 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 27 24:35 8.5 6.8 1.5 42.8% 28.2% 78.3% 3 0
Brod na Savi W 16 34:20 12.6 8.9 1.6 42.5% 35.8% 54.9% 5 0
Bosnia & Herzegovina W 2 9:08 0 1.5 0 0.0% 0% 0% 0 0
Mladi Krajisnik W 22 33:45 11.8 10 2.3 35.5% 28.3% 73.1% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions