M. Singletary

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fubon Braves 1 32:08 8 6 4 30.0% 25.0% 100.0% 0 0
EASL EASL 1 32:08 8 6 4 30.0% 25.0% 100.0% 0 0
Fubon Braves 8 21:59 6.2 2.9 1.9 27.5% 28.1% 86.7% 0 0
Kesatria Bengawan Solo 8 25:10 13.2 6.8 4 34.5% 20.8% 68.4% 1 0
Fubon Braves 1 36:57 26 10 6 50.0% 25.0% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions