M. Simplot

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Havre W Champagne W 23 21:17 5 2.9 3 40.7% 5.0% 41.2% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 22 21:49 5.2 3 3.1 41.0% 5.0% 41.2% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 9:20 0 2 0 0.0% 0% 0% 0 0
Centre Federal BB W 21 19:25 2.3 2.6 3 22.2% 13.3% 66.7% 0 0
Centre Federal BB W 18 17:36 2.3 1.2 2.3 28.0% 17.6% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions