M. Simonides

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pardubice Pardubice 2 34 13:28 6 2.4 0.4 48.8% 34.4% 51.3% 0 0
NBL NBL 13 4:37 1.8 0.8 0.2 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 2 8:35 1.5 1.5 1.5 33.3% 33.3% 0.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 19 20:01 9.4 3.5 0.4 49.0% 32.7% 58.1% 0 0
Pardubice 5 2:01 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Pardubice Pardubice 2 23 14:09 5.7 3.7 0.6 45.1% 16.7% 62.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions