M. Simic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kozara W 13 33:33 4.1 1.8 2.3 23.1% 18.4% 66.7% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 13 33:33 4.1 1.8 2.3 23.1% 18.4% 66.7% 0 0
Kozara W 20 34:39 5.8 2.2 1.4 24.4% 21.6% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions