M. Silva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal W 1 22:14 2 1 3 33.3% 0.0% 0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 22:14 2 1 3 33.3% 0.0% 0% 0 0
Imortal W 22 22:55 9.5 3.9 1.1 47.8% 36.4% 81.2% 0 0
Portugal W Benfica W 9 9:56 5.1 1.8 0.6 47.2% 35.3% 75.0% 0 0
Benfica W 34 15:30 8.2 3.2 0.5 42.6% 38.5% 75.0% 0 0
Benfica W Portugal W 7 5:01 1.9 0.4 0.3 29.4% 23.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions