M. Sierralta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros 27 8:33 2.4 0.9 0.3 44.2% 48.3% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 27 8:33 2.4 0.9 0.3 44.2% 48.3% 100.0% 0 0
Marinos 15 16:02 4.5 1.2 0.7 46.4% 24.0% 75.0% 0 0
Marinos 34 12:31 3.6 1.3 0.7 38.8% 24.6% 75.0% 0 0
Cangrejeros 21 30:29 12.6 3.7 1.6 45.8% 33.7% 88.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions