M. Siegrist

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Wings W 38 14:40 6.7 3 0.8 48.1% 40.5% 85.7% 1 0
NBA NBA 38 14:40 6.7 3 0.8 48.1% 40.5% 85.7% 1 0
Dallas Wings W 28 25:52 12.2 4.1 0.9 47.9% 34.9% 74.5% 1 0
Dallas Wings W 27 23:30 9.3 3.3 1 27.0% 27.0% 75.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions