M. Short

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BK Ogre 3 11:57 4.7 2.7 0.3 54.5% 0.0% 100.0% 0 0
LBL LBL 3 11:57 4.7 2.7 0.3 54.5% 0.0% 100.0% 0 0
Latvijas Universitate BK Ogre 19 29:40 15.1 5.6 1.2 45.9% 27.0% 57.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions