M. Shinkarev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Holbaek-Stenhus 13 15:34 5.5 1.4 1.3 39.2% 22.2% 77.8% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 13 15:34 5.5 1.4 1.3 39.2% 22.2% 77.8% 0 0
Herlev Wolfpack Amager 20 18:47 6 2.1 1.4 38.8% 22.4% 62.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions