M. Shaver

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Krosno Yalovaspor 12 22:15 8.2 2 2.4 31.6% 26.3% 73.7% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 8 17:52 5 1.8 1.9 26.3% 12.5% 58.3% 0 0
TBL TBL 4 31:01 14.5 2.5 3.5 39.5% 50.0% 80.8% 0 0
Kapakli Spor Gottingen 30 23:56 13.7 2.7 3.6 44.7% 31.4% 80.3% 1 0
Olomoucko 12 33:16 16.1 5.7 4.6 41.6% 34.8% 76.8% 1 0
Olomoucko 5 30:43 18 4 5.2 53.3% 40.0% 81.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions