M. Shahrian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Palayesh Naft Abadan 7 23:21 4.9 1.6 2.4 38.2% 31.2% 54.5% 0 0
Super League Super League 7 23:21 4.9 1.6 2.4 38.2% 31.2% 54.5% 0 0
Tabiat 2 5:37 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Tabiat 37 15:47 4.1 1.9 2 41.3% 33.3% 76.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions