M. Seyeh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tunisia Monastir 10 11:10 2.5 0.7 1.5 57.9% 28.6% 25.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 6:40 0 0 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
BAL BAL 8 12:18 3.1 0.9 1.8 73.3% 40.0% 25.0% 0 0
Tunisia 8 6:03 1.8 0.6 1 44.4% 25.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions