M. Serpilli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Verona 46 17:26 4.5 3.4 0.5 42.0% 35.4% 84.6% 0 0
Serie A2 Serie A2 46 17:26 4.5 3.4 0.5 42.0% 35.4% 84.6% 0 0
Assigeco Piacenza 38 29:28 12 5.4 1 43.8% 37.2% 74.0% 3 0
Assigeco Piacenza 35 18:20 7.9 3.1 0.3 43.8% 39.1% 70.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions