M. Sepulveda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Illapel 8 29:25 18.6 4.1 1.5 52.2% 47.6% 84.6% 1 0
LNB 2 LNB 2 8 29:25 18.6 4.1 1.5 52.2% 47.6% 84.6% 1 0
Illapel 5 28:34 18.8 5 2 47.5% 50.0% 92.0% 1 0
Quilicura 4 18:21 5 2.5 1 33.3% 25.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions