M. Senicar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 28 22:33 4.5 5.6 2.4 38.2% 22.7% 64.7% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 16 20:58 5.2 5.9 2.6 44.1% 29.6% 65.7% 0 0
WABA League Women WABA League Women 12 24:41 3.7 5.2 2.2 31.4% 11.8% 62.5% 0 0
Slovenia W 9 7:30 0.8 1.9 0.3 42.9% 0.0% 50.0% 0 0
Slovenia W 7 6:38 1 1.7 1 37.5% 33.3% 0% 0 0
Bembibre W 29 19:40 1.8 3.3 0.9 18.2% 4.8% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions