M. Sene

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal W 3 12:52 6.3 4.7 1 45.5% 0.0% 81.8% 1 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 3 12:52 6.3 4.7 1 45.5% 0.0% 81.8% 1 0
Senegal W 5 16:29 6.8 6.8 0.2 41.2% 0.0% 46.2% 0 0
Senegal W 6 16:56 3.8 4.5 0.2 47.6% 0% 42.9% 0 0
Senegal W 4 10:40 1.5 1.5 0.2 60.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions