M. Selle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bourges W 28 4:00 0.5 0.7 0.4 26.3% 0.0% 42.9% 0 0
LFB W LFB W 18 4:13 0.6 0.7 0.3 36.4% 0.0% 40.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 9 3:57 0.3 0.8 0.4 12.5% 0.0% 50.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 0:31 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Bourges W 14 2:21 0.5 0.5 0.1 50.0% 100.0% 0% 0 0
Bourges W 10 4:04 0.7 0.9 0.2 20.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions