M. Selebangue

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ada Blois Ada Blois U21 16 7:14 2.1 0.7 0.6 29.7% 10.0% 47.6% 0 0
Pro B Pro B 15 5:50 1.7 0.6 0.5 25.9% 12.5% 52.6% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 1 28:08 8 2 2 40.0% 0.0% 0.0% 0 0
Ada Blois 1 15:45 3 0 3 33.3% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions