M. Sehovac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Igman W 19 34:20 14.6 9.3 4.5 41.5% 20.5% 61.3% 6 1
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 19 34:20 14.6 9.3 4.5 41.5% 20.5% 61.3% 6 1
Celik Zenica W 2 15:32 4.5 2.5 0.5 57.1% 0.0% 50.0% 0 0
Igman W 22 36:26 17.3 9 3.8 42.8% 20.9% 65.5% 8 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions