M. Seher

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Timberwolves 12 18:37 7 3.9 1 53.1% 44.4% 66.7% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 12 18:37 7 3.9 1 53.1% 44.4% 66.7% 0 0
Vienna Timberwolves 18 11:28 3.3 2.3 0.2 39.1% 36.4% 100.0% 0 0
Celovec 15 21:30 5.7 3.3 2.1 31.2% 25.8% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions