M. Scott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Washington Mystics W 2 6:03 0 0.5 0 0.0% 0% 0% 0 0
NBA NBA 2 6:03 0 0.5 0 0.0% 0% 0% 0 0
San Giovanni W 30 34:06 13.8 6.5 3.4 50.0% 8.3% 71.1% 1 0
Dallas Wings W Washington Mystics W 11 5:22 1.3 0.2 0.2 45.5% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions