M. Scott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cherno More Spartak Pleven 3 33:40 19.7 4.7 4.7 41.5% 41.2% 66.7% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 3 33:40 19.7 4.7 4.7 41.5% 41.2% 66.7% 0 0
Cherno More 28 31:10 16.8 4.1 6.4 43.9% 37.0% 86.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions