M. Scian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lanus W 13 21:21 5.2 2 1.4 21.9% 20.0% 70.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 13 21:21 5.2 2 1.4 21.9% 20.0% 70.0% 0 0
Lanus W 29 26:07 8.1 2.2 1.4 28.4% 29.1% 64.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions