M. Schunk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rocamora W 9 30:25 13.1 12.6 0.2 48.5% 30.3% 60.0% 6 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 9 30:25 13.1 12.6 0.2 48.5% 30.3% 60.0% 6 0
Rocamora W 33 28:08 10 10.5 0.6 40.6% 33.1% 61.7% 11 0
Rocamora W 16 18:55 6.6 6.4 0.2 35.2% 18.3% 36.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions