M. Schroeder

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dudelange W 18 13:10 4.1 0.9 0.6 29.8% 27.5% 80.0% 0 0
Total League Women Total League Women 18 13:10 4.1 0.9 0.6 29.8% 27.5% 80.0% 0 0
Dudelange W 16 10:40 3.7 0.6 0.3 36.0% 38.1% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions