M. Schnabl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Polten 27 21:45 7.2 3.2 1.3 49.3% 40.2% 71.4% 0 0
Superliga Superliga 26 21:43 7.3 3.1 1.4 50.7% 41.2% 71.4% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 22:54 4 5 0 25.0% 0.0% 0% 0 0
St. Polten 28 14:07 4 2.1 0.8 41.9% 32.6% 52.9% 0 0
St. Polten 6 5:53 3 1.2 1 69.2% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions