M. Sayranov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astana 2 7:25 2.5 1.5 0 33.3% 20.0% 0% 0 0
National League National League 2 7:25 2.5 1.5 0 33.3% 20.0% 0% 0 0
Astana 2 12 13:56 3.8 2.6 0.7 28.3% 27.3% 83.3% 0 0
Astana 2 15 7:01 2.5 1.1 0.2 62.1% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions