M. Saxen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nanterre 1 13:08 4 5 0 100.0% 0% 0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 1 13:08 4 5 0 100.0% 0% 0% 0 0
Nanterre 36 17:45 4.7 5.9 0.8 51.1% 0.0% 54.9% 1 0
Nanterre 4 18:09 7.2 6.8 1.8 81.2% 0% 25.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions