M. Savic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway 3 24:40 8.3 4.7 1.3 42.9% 30.8% 75.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 24:40 8.3 4.7 1.3 42.9% 30.8% 75.0% 0 0
Norway 4 32:20 15 8 3 38.2% 31.2% 65.0% 2 0
Gimle 5 33:27 14.2 8.4 2.4 35.1% 26.9% 80.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions