M. Savic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studio Zagreb W 10 10:09 4.7 3.1 0.6 54.1% 33.3% 42.9% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 8 10:12 4.8 3.5 0.4 51.6% 50.0% 41.7% 0 0
WABA League Women WABA League Women 2 10:00 4.5 1.5 1.5 66.7% 0.0% 50.0% 0 0
Novi Zagreb W 40 18:07 4.3 5.7 1.1 37.7% 11.5% 64.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions