M. Santucci

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Italy W 4 19:33 6.2 1.5 3.2 38.1% 33.3% 75.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 19:33 6.2 1.5 3.2 38.1% 33.3% 75.0% 0 0
Venezia W Derthona Basket W 42 24:13 6.9 2.8 3.1 36.5% 24.5% 70.6% 0 0
Venezia W Italy W 3 19:30 3.7 2.3 4 18.8% 16.7% 100.0% 0 0
Venezia W 43 15:48 3.9 2.4 2.3 30.4% 25.0% 63.9% 0 0
Venezia W Italy W 7 11:55 2.7 1.7 3.1 22.6% 14.3% 42.9% 0 0
Venezia W 3 3:51 1 0.3 0.3 50.0% 100.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions