M. Santos Silva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Beer Sheva Saint Quentin 27 14:20 4.7 4.3 0.7 47.7% 0% 69.6% 2 0
Super League Super League 12 19:56 7.8 6 1.4 48.2% 0% 73.3% 1 0
LNB LNB 15 9:52 2.3 3 0.2 0.0% 0% 62.5% 1 0
Cape Verde Saint Quentin 12 12:51 4.9 4.7 0.8 46.2% 0.0% 78.6% 1 0
Lille 33 26:33 11.7 8.5 1.6 47.2% 25.0% 40.7% 12 0
Lille 2 30:46 15 11.5 3.5 54.2% 0% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions