M. Santos-Silva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nymburk 35 15:31 8.8 6.3 1.5 66.7% 0% 54.8% 7 0
NBL NBL 30 15:14 8.5 6 1.5 65.6% 0% 55.0% 5 0
Czech Cup Czech Cup 5 17:13 10.6 7.8 1.4 71.9% 0% 53.8% 2 0
Nymburk 9 17:35 5.9 8.8 1 45.1% 0.0% 58.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions