M. Santana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Santo Andre Academica 24 32:49 12.5 8.6 1.3 48.8% 14.6% 66.9% 7 0
Proliga Proliga 24 32:49 12.5 8.6 1.3 48.8% 14.6% 66.9% 7 0
Maia Illiabum 22 20:31 7 6.1 0.6 43.1% 25.0% 71.0% 1 0
FMP Akademija 23 24:31 7.8 6.6 0.5 45.8% 44.4% 74.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions