M. Sankhe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vichy 40 17:38 5.4 5.4 0.9 52.6% 0% 58.2% 2 0
Pro B Pro B 40 17:38 5.4 5.4 0.9 52.6% 0% 58.2% 2 0
France U19 7 19:06 7.9 4.7 1.3 69.4% 0% 31.2% 0 0
Cholet U21 Cholet 44 20:26 8.5 6.4 0.8 0% 0% 53.7% 10 0
Cholet 2 2:24 2 2 0 50.0% 0% 0% 0 0
Boulogne-Levallois U21 22 22:17 8 6.5 1.1 50.0% 0% 47.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions