M. Sandul

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyiv Basket 29 22:03 5.3 8.6 2.2 60.7% 0.0% 31.7% 3 0
Super League Super League 29 22:03 5.3 8.6 2.2 60.7% 0.0% 31.7% 3 0
Kyiv Basket 35 27:02 8.5 11.6 2.2 54.4% 0.0% 47.1% 11 0
Ternopil 1 20:58 6 7 1 42.9% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions