M. Samolak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leszno 26 11:02 1.9 1.7 1.3 28.6% 15.6% 53.3% 0 0
1 Liga 1 Liga 26 11:02 1.9 1.7 1.3 28.6% 15.6% 53.3% 0 0
Inowroclaw 35 11:38 2.3 1.5 0.8 28.9% 21.9% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions