M. Samiec

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trefl Sopot II 29 20:42 7.8 2.2 2.3 46.0% 30.0% 61.8% 0 0
1 Liga 1 Liga 29 20:42 7.8 2.2 2.3 46.0% 30.0% 61.8% 0 0
GKS Tychy Szczecin 33 11:44 2.6 1.5 1.4 35.6% 17.2% 64.0% 0 0
Szczecin 1 1:56 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions